nằm khểnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nằm một cách thoải mái, thư giãn, thường ở tư thế không gò bó: "nằm khểnh" diễn tả hành động nằm nghỉ ngơi một cách thoải mái, thả lỏng cơ thể, không theo một tư thế nghiêm chỉnh nào. Hành động này thường gắn liền với cảm giác thư thái, nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc ăn uống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mùa hè, cơm trưa xong, bà tôi thường nằm khểnh ngoài hiên cho mát.
- Cuối tuần, anh ấy chỉ thích nằm khểnh trên ghế sofa đọc sách.
- Đừng nằm khểnh giữa phòng khách như vậy, hãy ngồi dậy cho chỉnh tề.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nằm khểnh" thường mang sắc thái bình dân, thân mật: Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất đời thường, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Lũ trẻ nằm khểnh dưới bóng cây sau giờ chơi.
- Diễn tả sự lười biếng, thiếu nghiêm túc (trong một số ngữ cảnh): Đôi khi, "nằm khểnh" có thể hàm ý chê bai một thái độ thiếu nghiêm túc, uể oải.
- Cả ngày cứ nằm khểnh ở nhà, không chịu làm gì cả.
Biến thể và từ gần giống
- Nằm nghỉ: (động từ) chỉ hành động nằm để hồi phục sức khỏe, có thể không nhấn mạnh sự thoải mái, thả lỏng như "nằm khểnh".
- Nằm thườn thượt: (động từ) nhấn mạnh tư thế nằm dài ra, duỗi thẳng một cách vô tư, thường có nghĩa tương tự "nằm khểnh".
- Nghỉ ngơi: (động từ) nghĩa rộng hơn, chỉ việc ngừng làm việc để lấy lại sức, không nhất thiết phải ở tư thế nằm.
Từ đồng nghĩa
- Nằm thư giãn: nằm để thả lỏng, thoải mái.
- Nằm xả hơi: (cách nói thân mật) nằm nghỉ cho đỡ mệt.
Từ trái nghĩa
- Ngồi nghiêm chỉnh: ngồi một cách trang trọng, đúng tư thế.
- Đứng thẳng: đứng ở tư thế ngay ngắn.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Nằm khểnh" mang sắc thái khẩu ngữ, dân dã, thể hiện sự thoải mái, tự nhiên. Cần thận trọng khi dùng trong các văn bản hành chính hoặc tình huống cần sự trang trọng.
- Ngữ cảnh điển hình: Thường dùng để miêu tả cảnh nghỉ ngơi thư giãn tại nhà, trong không gian quen thuộc, sau bữa ăn hoặc giờ làm việc.
- Nằm để nghỉ ngơi thoải mái.